Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-773.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-332.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.71 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 35A-482.82 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 90D-010.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-481.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 47C-401.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-571.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 26A-236.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-282.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-275.75 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-920.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 28C-127.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84B-020.21 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-267.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-375.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 11A-141.42 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 12A-271.27 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22D-010.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-059.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-435.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29D-631.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-106.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-502.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.40 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|