Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-637.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94A-105.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-784.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-457.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-859.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 75A-402.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-540.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 84C-124.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-118.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-141.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-230.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 84B-017.66 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-218.66 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-736.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-694.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64C-119.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-360.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-717.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99B-028.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-475.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-785.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-707.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77C-266.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-784.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-298.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-549.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-494.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-163.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-219.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |