Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-772.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-530.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78D-009.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 25A-076.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 12A-255.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-169.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-274.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-128.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-279.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-803.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-411.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-059.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-037.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-141.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-544.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-348.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-379.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-917.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-530.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|