Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-933.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 26A-241.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-105.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29K-344.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-435.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-615.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60D-022.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 75D-010.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 14A-999.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 17B-029.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-240.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 75C-163.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.62 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 92C-262.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88A-799.91 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72A-877.74 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-174.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.78 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 71A-221.11 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 68A-377.74 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|