Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
30M-309.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
69A-175.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
86A-299.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
47A-831.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
43D-013.86 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
73A-359.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
19A-631.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
77A-329.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
95C-089.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
36K-207.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-580.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
63A-296.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51N-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
29K-150.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
34A-914.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
88A-713.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97C-041.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-426.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
43A-927.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
37K-487.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97B-012.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
18A-467.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-452.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
88A-807.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
23A-149.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
78A-223.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
15C-465.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-285.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |