Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-524.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-430.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-190.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-454.88 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51D-862.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-744.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48C-112.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-356.88 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-609.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-407.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-354.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-778.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-147.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-428.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-853.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-474.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-652.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-325.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-414.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-940.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-595.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72A-872.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-248.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-751.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62C-224.88 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35C-169.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-653.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-426.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |