Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-207.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95C-093.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-813.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-150.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-471.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-878.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94A-110.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14A-971.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97A-084.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67C-179.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-510.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-894.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-317.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68C-176.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-476.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-155.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-770.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-517.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-426.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-627.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28A-242.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-496.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-785.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|