Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-451.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-240.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 17B-029.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 75C-163.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.62 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 92C-262.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88A-799.91 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72A-877.74 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-174.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.78 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 81C-299.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-103.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-203.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49C-385.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14A-999.24 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.29 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|