Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21D-007.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15C-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60K-627.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34A-933.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 26A-241.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-105.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29K-344.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-435.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-615.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60D-022.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 75D-010.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 14A-999.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 17B-029.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-240.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 12A-270.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-237.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-307.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 65B-027.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 23A-170.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37C-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 94A-110.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 86A-321.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 74D-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|