Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-346.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-349.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-367.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-144.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-274.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-351.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-133.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-130.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-155.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85C-082.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-499.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-099.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-200.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-096.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-774.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-512.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-145.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-481.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-551.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98C-339.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-715.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98C-343.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-592.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-476.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18C-169.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-104.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20C-294.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-260.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-537.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |