Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-266.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 26C-169.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 51N-060.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 98A-863.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 37K-497.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:45
|
| 14B-055.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:45
|
| 70B-036.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:45
|
| 35B-024.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-230.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-294.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 75D-010.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-872.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-590.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-297.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-257.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-106.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-902.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61C-636.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-090.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 86B-025.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 69C-105.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 47A-843.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 85B-015.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-981.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 89C-353.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-086.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-468.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|