Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24C-171.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12B-017.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-010.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-443.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 38C-253.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.60 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-464.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21B-016.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72A-875.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12A-270.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-237.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 23A-170.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-307.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 65B-027.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37C-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 94A-110.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 86A-321.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 74D-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|