Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-609.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-407.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-778.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-147.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-428.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-063.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-853.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-474.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-911.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-446.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-216.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-595.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-248.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-751.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62C-224.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35C-169.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-653.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-713.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-914.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-733.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-281.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-740.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-458.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-857.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71B-025.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|