Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-317.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68C-176.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-476.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-155.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-770.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-517.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-426.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 82A-151.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-694.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-707.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-442.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-331.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-746.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27A-119.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-235.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-436.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 25A-076.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-352.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-559.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-231.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97C-041.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-490.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-891.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97B-012.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|