Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
15D-055.55 |
215.000.000
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
30M-377.77 |
365.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
51M-299.99 |
705.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
36K-277.77 |
130.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
51M-088.88 |
555.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
70A-599.99 |
475.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
51L-933.33 |
440.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
30L-777.77 |
2.985.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
14C-455.55 |
90.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
51N-055.55 |
425.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
14K-000.07 |
40.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
51L-988.88 |
855.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
63A-333.34 |
40.000.000
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
51M-200.00 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
36D-033.33 |
95.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
14A-888.88 |
8.680.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
62A-488.88 |
420.000.000
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
70A-555.55 |
1.505.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
79A-588.88 |
660.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
51M-111.16 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
36K-199.99 |
855.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
99A-866.66 |
585.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
98A-888.88 |
11.230.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
51L-666.69 |
395.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
98A-866.66 |
575.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
51L-399.99 |
1.395.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
61K-533.33 |
200.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
49A-755.55 |
320.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
19A-755.55 |
315.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
68A-333.33 |
2.810.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|