Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-407.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 47A-843.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-257.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 83B-024.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61C-636.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-195.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 85C-085.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 43B-066.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 68C-179.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-290.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-045.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-469.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-572.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-142.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19C-273.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-908.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-590.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37C-575.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-144.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-096.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-436.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 17C-221.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 47C-407.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-863.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60K-631.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|