Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-777.60 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-464.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21B-016.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72A-875.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12A-270.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-237.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.46 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 19A-735.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-287.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 79C-235.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61K-534.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-190.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-430.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 20A-888.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 47A-842.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 19A-755.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-111.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 17C-222.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-111.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 48B-013.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-244.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|