Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 74D-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 86A-321.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 94A-110.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 48B-013.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
18/11/2024 - 09:15
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-244.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-444.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 47A-844.43 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 99A-873.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-444.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29K-333.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-291.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51L-911.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 86A-333.56 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-442.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-111.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 93D-011.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29K-470.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 98A-888.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-342.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 75A-392.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|