Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-010.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-443.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 24C-171.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12B-017.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.60 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 38C-253.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 18A-500.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 63A-333.65 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 65D-011.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29D-633.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 37K-483.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61B-047.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51N-011.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 49A-777.46 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 19A-735.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61K-534.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-190.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-287.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 79C-235.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 20A-888.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 47A-842.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-430.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 19A-755.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|