Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-103.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-203.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.29 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49C-385.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14A-999.24 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29K-470.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-342.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.06 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 75A-392.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 48A-249.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 79A-592.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 85A-149.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 99C-332.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 63A-333.65 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 65D-011.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29D-633.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 18A-500.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 37K-483.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61B-047.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51N-011.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 49A-777.46 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 19A-735.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|