Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-827.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71D-008.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-744.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-467.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48A-235.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-390.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-411.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-302.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38B-023.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-961.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-459.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-290.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-351.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27C-071.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-711.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-176.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94A-105.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-784.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-457.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-859.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|