Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51L-732.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
74C-131.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
36C-564.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
66D-012.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
82A-145.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
29K-193.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
51M-219.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
76A-306.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
19A-627.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
29K-467.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
93A-520.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
15K-510.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
20A-774.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
75D-011.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
30L-740.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
51L-482.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
98A-902.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
97A-095.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
69B-013.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
21B-014.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
29K-217.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
30M-094.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
99B-028.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
15K-321.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
51N-133.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
36C-479.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
38D-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
76C-180.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
24A-287.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|