Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-425.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-217.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-153.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-104.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-604.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99D-021.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79C-218.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14C-462.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71C-128.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-072.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-248.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14K-002.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62C-224.88 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-184.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-352.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-374.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-230.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-702.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-086.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-420.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-671.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.68 | - | Long An | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-228.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-402.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-892.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-784.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-720.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-372.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78B-020.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |