Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
30L-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
38C-235.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
37K-497.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
26A-216.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
64C-120.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
85C-082.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
89A-560.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
22A-250.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
60K-695.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
20A-852.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
36K-243.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
75B-031.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
66C-176.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
72A-874.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
30M-141.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
68A-358.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
47A-730.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
11C-073.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
99C-328.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
30M-354.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
85A-144.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
30L-250.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
65C-221.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
49A-707.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|