Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-132.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-330.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15D-045.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-348.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-774.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-474.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-408.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-618.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97D-007.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-322.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20C-301.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-450.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63A-303.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-597.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-518.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-163.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-773.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-331.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-673.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21B-014.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-742.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76C-180.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-250.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-617.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-125.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-276.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11C-089.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-262.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|