Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-011.10 | - | Bình Phước | Xe tải van | 18/11/2024 - 09:15 |
| 29K-444.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 15K-472.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 22A-270.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 30M-366.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 65A-534.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 81A-476.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 34A-933.31 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 65C-253.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 34C-444.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 30M-333.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 51M-231.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 23D-011.19 | - | Hà Giang | Xe tải van | 18/11/2024 - 08:30 |
| 74A-282.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 51N-034.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 65A-522.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 86A-333.94 | - | Bình Thuận | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 19A-722.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 79A-590.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 79C-230.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 37C-590.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 29K-378.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 98A-888.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 29K-333.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 17C-222.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 38A-710.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 82A-162.22 | - | Kon Tum | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 88A-791.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 34A-931.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 65B-026.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 18/11/2024 - 08:30 |