Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-249.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-231.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-333.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 23D-011.19 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37C-590.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-034.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 19A-722.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65A-522.29 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 79A-590.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89D-026.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 79C-230.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 82A-162.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 38A-710.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-378.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 99C-333.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 17C-222.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-931.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88A-791.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 99A-888.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 49A-777.14 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-288.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65C-253.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 86A-333.94 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|