Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-229.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-346.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.68 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-203.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-778.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64A-187.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81C-297.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-426.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28C-117.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-790.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88D-017.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23B-011.86 | - | Hà Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-652.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-325.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-297.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79C-234.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81C-262.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-280.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-476.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-414.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94A-110.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-459.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-592.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-179.88 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-744.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |