Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 38A-710.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 82A-162.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-378.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 99C-333.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 17C-222.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88A-791.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 99A-888.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-931.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 49A-777.14 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-288.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65C-253.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60C-760.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 61C-633.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 86A-333.94 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.31 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65D-011.12 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-333.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-900.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 99C-333.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 18A-502.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 20A-888.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|