Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-400.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-127.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 76A-335.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-565.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-192.68 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66C-172.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-772.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-589.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-218.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-393.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-073.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-094.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-328.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47B-042.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-747.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78A-206.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 90A-260.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-625.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-738.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98D-015.68 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-424.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-141.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79C-234.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97D-007.88 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-280.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63D-013.66 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-296.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-962.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-281.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |