Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-200.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-625.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-310.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-465.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95A-141.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-408.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77D-006.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85C-085.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-774.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49C-367.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-516.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-589.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-163.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-229.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-346.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-349.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-317.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-778.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-187.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-063.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-426.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28C-117.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-790.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88D-017.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|