Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
26C-163.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
15K-404.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
47A-744.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
48A-235.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
37D-050.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
98C-381.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
43A-914.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
19C-267.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-353.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
11B-013.88 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-412.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
29K-330.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
90B-014.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
15K-447.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
12B-015.66 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
98D-015.68 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-163.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
20C-301.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
65A-494.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
63A-303.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
20C-317.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
63B-035.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
89A-546.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
26A-218.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-507.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
35D-017.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
88C-325.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
69C-109.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-130.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-783.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |