Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-729.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 86A-325.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 36K-245.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-160.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 48A-252.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 29K-428.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 76A-325.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 86A-329.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 63C-237.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 77A-365.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 75C-161.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 79B-043.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-211.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 20A-867.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 36C-550.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 29K-477.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 29B-662.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
13/11/2024 - 13:30
|
| 14K-028.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 88A-825.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 63C-234.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 38A-679.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 60K-645.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 30M-174.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 38A-694.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 15D-054.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
13/11/2024 - 13:30
|
| 29K-372.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 89A-565.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 15K-480.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 67B-032.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 13:30
|
| 11A-136.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|