Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-494.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 27D-007.07 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:45
|
| 29K-425.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 15K-441.41 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 51M-256.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 83B-025.25 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-178.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-614.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 37K-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.08 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 26B-019.01 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 25D-010.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 18C-178.78 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15K-464.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 48C-123.12 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 86A-327.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-468.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72A-873.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 98C-383.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-454.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 20A-902.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-348.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 25A-084.84 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 66C-191.91 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 35A-475.75 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 28A-259.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.67 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-131.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|