Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-006.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 68C-180.80 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 61K-550.50 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 48A-259.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 30M-205.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 47A-821.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 70A-606.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-628.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 77A-370.70 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-626.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 11D-009.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-337.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-132.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 18A-493.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 78A-223.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-404.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-554.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 64C-140.40 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 35A-476.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 73C-191.92 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 38C-249.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-530.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-629.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 66C-187.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 34C-434.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15K-431.31 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-624.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|