Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99D-021.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-025.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-759.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-260.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 81A-406.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-261.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-252.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93C-200.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-260.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-432.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-754.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68C-170.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-478.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-877.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-174.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-183.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-197.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-217.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67A-323.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-330.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-452.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-377.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-743.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72C-270.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-609.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78D-009.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-494.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|