Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76C-177.70 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-195.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12B-015.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.12 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36D-033.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-790.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 47C-410.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-941.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14C-466.64 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-877.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-194.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15K-455.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-288.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.18 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-344.45 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79D-012.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 17C-222.85 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|