Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-299.90 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-941.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-377.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 24B-022.25 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.55 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 90A-300.03 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36D-033.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 71A-222.45 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76C-177.70 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 27C-075.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.18 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-141.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19C-278.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 78A-215.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 92D-012.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-877.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-130.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-195.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 35A-467.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12B-015.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|