Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-260.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-625.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-738.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98D-015.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95A-141.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-565.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 67C-192.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-788.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-846.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-172.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-475.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-494.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-281.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-570.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-357.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-414.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-477.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-462.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-425.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74B-020.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-501.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-802.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-297.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97D-007.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|