Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-470.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 72A-883.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-022.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-382.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37C-571.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75D-011.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-346.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-428.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43B-065.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 75C-163.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 94C-085.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49B-033.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43A-963.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 82C-096.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61C-621.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-760.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-487.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-038.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36K-247.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 79A-589.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 48D-008.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-796.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36C-560.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 28A-266.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43B-067.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-580.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37D-049.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60K-661.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-456.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|