Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-555.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14C-455.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-941.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14C-466.64 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-877.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19A-720.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15C-495.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 95A-143.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 38A-693.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 27A-135.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-575.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 75A-399.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-133.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 89A-555.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 49A-777.04 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.02 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 11C-088.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36C-566.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 20C-311.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-111.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-066.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 37K-555.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 17A-497.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 70C-220.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|