Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-555.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-888.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-800.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79D-012.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 27A-133.30 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-130.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 28B-021.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-377.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 24B-022.25 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 12D-009.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 68A-366.64 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36K-241.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 90A-299.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 49A-777.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 18A-503.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51N-061.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.24 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36C-555.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 71A-220.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-156.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 19A-744.45 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 30M-333.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 62C-222.52 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 17A-497.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|