Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-222.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 34A-941.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 61K-590.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 20A-877.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 90A-300.03 | - | Hà Nam | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 71A-222.45 | - | Bến Tre | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 27C-075.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67A-333.18 | - | An Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 79D-012.22 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-444.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 49A-777.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 37K-573.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 17A-497.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 92A-444.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 36K-241.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 17C-222.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 14A-999.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 71A-220.00 | - | Bến Tre | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51N-111.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 30M-266.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60K-655.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 62A-478.88 | - | Long An | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 36C-555.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 68A-366.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 24C-165.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 38A-693.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 19A-720.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 15C-495.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 27A-135.55 | - | Điện Biên | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |