Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 92D-012.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76C-177.70 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-195.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12B-015.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.12 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.52 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.24 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 71A-220.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15K-441.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-156.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 78A-222.59 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 30M-333.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36C-555.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 95A-143.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 38A-693.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 19A-720.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15C-495.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 27A-135.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-575.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 75A-399.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-133.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|