Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-017.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88C-325.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-260.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-537.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-649.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-711.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-474.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-245.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-716.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-802.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-276.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-331.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-360.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-089.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97D-007.88 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-430.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-190.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-878.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-356.88 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18C-169.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51E-340.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-153.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49D-013.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92D-013.86 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-237.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-197.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-758.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-335.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67C-192.88 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-680.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |