Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
36K-178.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
17A-476.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
15K-414.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
94A-110.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-459.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
61K-592.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
67C-179.88 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
98A-744.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
36K-209.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
99A-894.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
67A-317.68 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-203.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
98A-778.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
64A-187.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
81C-297.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
36K-063.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
15K-426.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
28C-117.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
99A-790.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
88D-017.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
23B-011.86 | - | Hà Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
60K-652.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
77A-325.86 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
15K-297.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
37K-430.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-827.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
43A-857.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |