Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-071.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26C-163.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99D-022.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-492.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62D-014.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 92A-413.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-357.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-790.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-774.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-873.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-424.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-346.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-349.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-367.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-274.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-351.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-133.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-130.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-155.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85C-082.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-499.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 69C-099.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-200.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-096.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-774.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-512.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-715.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|