Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-544.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-374.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66C-172.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-633.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48C-103.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63B-034.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-754.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-739.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-418.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-127.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-176.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-428.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78C-125.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 82A-151.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 74A-278.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-737.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-414.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-119.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-759.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63D-013.66 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-159.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95C-093.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-484.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-281.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49B-034.66 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-103.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-724.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-231.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |