Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
88A-713.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97C-041.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-426.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
43A-927.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
37K-487.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
29D-630.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
76A-306.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-174.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
38C-245.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-740.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
95A-127.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
76A-302.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-482.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
76A-323.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-051.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
26A-238.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
73A-351.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
34B-045.86 | - | Hải Dương | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-344.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-732.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
24C-165.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
37K-334.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
71A-196.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
35A-420.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
29K-193.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
98A-782.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
17A-461.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
70B-036.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
60C-773.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
18A-444.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |