Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-183.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-358.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-730.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-073.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-328.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-354.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-144.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-707.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85C-082.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-560.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-250.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43C-302.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-125.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-940.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-145.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-524.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-134.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-481.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-923.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-421.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-971.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-170.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-149.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-104.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-476.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-379.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |