Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-444.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-610.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-634.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69C-109.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-240.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-447.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-739.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-560.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-465.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-217.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85C-085.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-243.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-774.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-374.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-923.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-724.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-421.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-739.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 85A-149.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35C-183.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-147.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-476.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-249.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |