Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43B-065.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-302.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 25A-084.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-066.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61K-531.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98A-880.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79B-045.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-041.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-023.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76D-012.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99D-024.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 49A-778.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 82D-014.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-950.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-963.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99C-338.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 49C-386.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99A-895.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60K-702.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 97C-051.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-317.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-303.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-549.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98B-045.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-363.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 66A-315.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|