Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-298.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-746.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-494.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-163.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-219.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79D-011.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-321.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-769.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-031.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-176.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94A-105.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-784.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-457.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-859.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-540.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84C-124.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-141.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-230.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 84B-017.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-218.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-736.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-694.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64C-119.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-360.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-717.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99B-028.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|