Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
51M-267.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
48A-234.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97A-084.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
93A-510.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-309.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30M-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
23A-149.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
78A-223.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
15C-465.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-285.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
14K-027.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
65B-027.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
60K-496.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
65C-227.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-425.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97D-008.66 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-436.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-634.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
60K-546.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
34A-914.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
88A-713.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97C-041.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
30L-426.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
43A-927.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
37K-487.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
97B-012.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
18A-467.68 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51L-452.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
88A-807.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
51M-174.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |