Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-118.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-537.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-126.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-360.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-742.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-632.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43D-013.86 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77C-248.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-476.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-359.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-631.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-329.66 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95C-089.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-207.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-442.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-580.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-296.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-267.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-234.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-084.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-510.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-309.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69A-175.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-254.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |