Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 48D-008.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-434.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-709.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-520.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-524.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-498.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38C-235.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11A-122.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-427.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22A-246.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-717.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99D-024.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-524.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-023.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34D-040.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-723.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|