Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-326.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20A-897.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 64A-210.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 83C-133.34 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 79A-580.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 47A-843.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 15K-496.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-683.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 78D-007.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63D-015.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-866.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-280.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61K-580.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-325.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-411.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.42 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.15 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70C-218.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|