Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-843.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 99A-866.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63D-015.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.15 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61C-633.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61K-580.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 73B-017.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-251.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-326.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19A-724.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-280.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70C-218.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 79A-588.81 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-494.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63A-334.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-438.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-453.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-866.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|