Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
72A-877.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
25C-058.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
49A-701.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
88C-312.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
30M-240.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
70A-601.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
51L-401.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
29D-627.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
51E-340.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
23A-153.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
49D-013.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
92D-013.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
28A-237.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
21A-197.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
60C-758.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
99C-335.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
67C-192.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
65A-435.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-162.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
47C-354.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
86A-331.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
18A-453.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
29K-212.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
30L-341.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-094.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
37C-590.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
92A-422.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
97B-017.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|