Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-167.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-769.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-242.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-496.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-785.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-070.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81C-284.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 12A-261.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-430.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-235.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-436.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 25A-076.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-352.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-231.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97C-041.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-086.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-490.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-590.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
| 92A-422.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 51B-713.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 05/12/2024 - 09:15 |
| 89A-520.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 51L-983.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 19A-728.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 19A-741.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 19A-745.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 81C-295.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
| 47C-405.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
| 23A-152.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
| 76A-305.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |