Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63D-015.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-325.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61K-580.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 14K-011.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-411.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 12A-263.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-280.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70C-218.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.42 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98C-388.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-494.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 99A-866.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20A-866.62 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 67D-011.10 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.02 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.07 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-691.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|