Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-438.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61C-633.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 73B-017.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-453.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36C-561.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-326.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51E-347.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19A-724.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-251.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 79A-588.81 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-666.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 21A-230.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 85A-150.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 21A-222.76 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-634.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 63A-334.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-366.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 67A-344.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-888.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.16 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-117.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72A-845.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-866.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 20A-875.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|