Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-319.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 18C-181.82 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99C-345.45 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 81C-282.82 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 64B-020.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34C-449.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 92D-015.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-453.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 95A-140.40 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-463.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-108.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-161.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-796.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 69C-106.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-293.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 78B-020.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-135.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 89A-545.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99B-032.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 70A-595.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 93A-506.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 97B-019.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-262.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-272.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 37K-523.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-946.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-060.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|