Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-074.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99B-032.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 89A-545.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-140.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 98A-860.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-437.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-252.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20C-319.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 92D-015.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-946.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 64B-020.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 28B-021.02 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99C-336.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-406.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-043.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 78B-020.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 89A-547.47 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 73C-191.90 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 37K-523.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-796.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-244.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 79A-570.70 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 97B-017.17 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-078.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-131.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.10 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99A-878.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 70A-595.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|