Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62C-222.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-691.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 94D-007.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-150.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 18C-177.71 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 73C-194.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36C-566.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-877.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 49A-755.52 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47A-814.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-715.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-950.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 92A-445.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 74B-020.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-366.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 67A-344.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-888.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.16 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72A-845.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-866.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|