Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-222.09 | - | Long An | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 20A-884.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 29K-408.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 81B-031.11 | - | Gia Lai | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:00 |
| 37K-533.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51M-155.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 29K-344.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-688.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 12C-144.41 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 90B-014.44 | - | Hà Nam | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:00 |
| 25D-007.77 | - | Lai Châu | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-662.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 86A-333.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51N-102.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 15C-487.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 49A-755.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 99A-866.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 65C-263.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 20A-866.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 98A-867.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 92C-263.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-222.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-241.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-691.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 34C-444.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 89C-357.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 34A-947.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 61K-555.06 | - | Bình Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 67D-011.10 | - | An Giang | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:00 |
| 34C-444.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |