Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-875.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-117.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72A-845.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-866.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 20A-884.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-411.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.91 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.09 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 81B-031.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 37K-561.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 37K-533.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25D-007.77 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.29 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.41 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 90B-014.44 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 65C-263.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-867.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-662.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 92C-263.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-102.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-688.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 70C-219.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 24D-010.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 09:15
|
| 15K-452.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 12D-008.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 09:15
|