Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-636.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 86A-323.23 | - | Bình Thuận | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 85D-009.09 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 12/11/2024 - 08:30 |
| 29K-474.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 89A-557.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 30M-352.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 51M-187.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 98A-865.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 97B-016.16 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 12/11/2024 - 08:30 |
| 19A-743.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 15K-442.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 92A-439.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 79B-043.43 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 12/11/2024 - 08:30 |
| 15K-464.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 18A-497.49 | - | Nam Định | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 89A-542.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 15K-448.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 51L-949.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 99A-874.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 94B-018.18 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 12/11/2024 - 08:30 |
| 29K-426.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 38C-252.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 15C-492.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 79C-231.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 21A-230.23 | - | Yên Bái | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 79A-579.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 29K-370.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 08:30 |
| 37K-517.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |
| 90B-016.01 | - | Hà Nam | Xe Khách | 12/11/2024 - 08:30 |
| 93A-525.22 | - | Bình Phước | Xe Con | 12/11/2024 - 08:30 |