Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
61K-427.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
66D-011.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-080.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
30L-446.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51L-401.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
81A-423.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|
61C-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
89A-520.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51N-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
77A-359.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
29K-439.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
90C-156.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
51M-143.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
28A-244.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51M-261.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
76A-308.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51M-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
29D-582.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 09:15
|
79A-537.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
81A-414.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
77B-035.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-113.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
93A-499.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
30L-713.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
93A-463.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
26C-155.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
51M-272.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|