Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-574.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-546.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 34A-952.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 74B-017.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 26C-168.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 67A-329.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 37K-551.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-211.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72A-848.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81B-031.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 99A-879.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-278.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-611.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 89D-025.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 14:15
|
| 88A-804.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 81C-293.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 79C-228.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 30M-167.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 75A-400.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 84A-151.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 15K-457.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 88A-822.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 18A-495.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 15K-434.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 29K-328.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 72C-273.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 51N-047.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 89C-345.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 49A-760.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 95B-019.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 14:15
|