Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-241.24 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 89C-346.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-272.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-232.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 19C-273.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-425.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 76C-181.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-179.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 74C-145.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 88A-808.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 78B-020.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-673.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17D-015.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 82A-162.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-636.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-131.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 75A-387.87 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 25B-008.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-307.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 64A-205.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99A-857.57 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 95C-091.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 82A-161.61 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 65C-253.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 63A-341.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 48D-007.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 82C-098.98 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-766.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-351.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 38A-696.92 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|