Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-008.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 22A-280.80 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 76C-181.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-595.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-673.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 14K-027.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-522.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 25C-063.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-636.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-352.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 92A-440.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 24A-322.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 48D-007.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 79A-590.90 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 26A-241.24 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 88A-808.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-351.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-232.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17D-015.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 19C-273.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 65D-013.13 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 43C-323.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 68D-007.07 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 75A-387.87 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-949.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 43A-959.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 81C-293.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 74C-145.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-101.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 78B-020.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|