Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-166.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 99A-888.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.21 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-866.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99C-344.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-723.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 49A-755.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51L-977.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37B-049.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14A-999.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.50 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-255.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 76A-331.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-299.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 71A-222.67 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98A-875.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 49A-777.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98A-911.10 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 47A-851.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-021.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38D-022.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|