Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-343.43 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 81C-293.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 78C-129.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-292.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 79A-590.90 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98A-909.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 35A-464.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-340.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-247.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 67C-191.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-171.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-087.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 88A-814.14 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-354.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 63A-337.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 89C-346.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 14K-027.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-425.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-179.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 76C-181.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-251.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-373.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-627.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88C-316.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-156.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-151.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 93A-509.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77B-040.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89C-350.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|