Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-959.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49D-016.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-101.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 62C-217.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 43A-963.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 65D-013.13 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 78C-129.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-292.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-392.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-471.71 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-187.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-107.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 88A-814.14 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 93B-023.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 25C-063.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 67A-343.43 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 63A-337.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 24A-322.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-542.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 81C-293.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 34C-434.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49D-017.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 95A-136.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65C-257.57 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-898.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-251.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-373.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-272.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-363.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|