Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-191.91 | - | An Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-187.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-392.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 20A-894.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 82A-161.61 | - | Kon Tum | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51N-087.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 82C-098.98 | - | Kon Tum | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 95C-091.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 99A-857.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 25C-060.06 | - | Lai Châu | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-340.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 15K-425.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-247.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51M-179.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-354.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 49A-763.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 38A-696.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 35A-464.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 88A-814.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 78C-129.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 74B-020.20 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51M-151.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 76C-180.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 25D-009.00 | - | Lai Châu | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51E-354.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:00 |
| 86B-025.02 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 38A-680.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-156.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 18A-508.08 | - | Nam Định | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 88C-316.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |