Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-571.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63C-234.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-874.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.95 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51N-082.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 82B-022.23 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.17 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17A-504.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70A-591.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98C-388.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 65C-248.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 49C-392.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-084.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 18D-016.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.76 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.21 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|