Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-121.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38A-706.06 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11C-090.95 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38A-687.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-585.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86B-025.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-227.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-505.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92C-264.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 82B-023.23 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-254.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38A-680.80 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20C-319.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86A-323.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-387.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-545.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-547.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 66D-014.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-858.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 81C-287.87 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76C-180.80 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-495.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 74B-020.20 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 18A-508.08 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-094.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-570.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-434.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|