Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-372.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92B-041.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14C-449.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-585.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 47B-044.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-570.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-387.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-094.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65C-257.57 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-505.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 97C-052.52 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-536.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 66D-014.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-898.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62D-015.01 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20C-319.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89C-350.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-272.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92C-264.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-020.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-627.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-254.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-373.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11B-015.15 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-495.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-433.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77B-040.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-434.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|