Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62C-222.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-046.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.21 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.95 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70A-591.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.40 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-255.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 18D-016.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63C-234.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.51 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 77A-370.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-444.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 98A-860.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51N-133.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 60C-777.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-111.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 81A-463.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 71A-222.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-077.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|