Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-234.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-723.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37B-049.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.50 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-866.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99C-344.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17A-504.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.17 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 71A-222.67 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14A-999.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-077.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36K-272.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 43A-946.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.32 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 15K-512.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 75D-009.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 82B-022.21 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 23B-011.12 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37K-555.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 23B-011.13 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-244.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 61C-633.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|