Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-020.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-291.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-627.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-254.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-373.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-495.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-433.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11B-015.15 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77B-040.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-434.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-363.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38A-706.06 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 93A-509.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38A-687.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 82B-023.23 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76C-180.80 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 74B-020.20 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-151.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 25D-009.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51E-354.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86B-025.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17B-031.31 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-331.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89B-027.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-941.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 78D-010.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-858.52 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-964.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|