Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-129.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 24D-011.39 | - | Lào Cai | Xe tải van | 12/11/2024 - 10:45 |
| 30M-204.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 30M-192.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 49A-756.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 64D-009.79 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 12/11/2024 - 10:45 |
| 29K-464.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 29K-454.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 65A-527.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 34A-944.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 51M-187.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 61K-560.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 28A-265.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 61C-643.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 70A-594.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 30M-244.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 98C-392.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:45 |
| 35A-470.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 15K-453.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 12/11/2024 - 10:45 |
| 19A-755.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 20B-035.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |
| 60C-768.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 36K-277.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 38C-250.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 60K-644.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 63A-331.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 60K-622.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 30M-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 38C-246.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 19B-028.79 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |