Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-252.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43C-322.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 17B-031.31 | - | Thái Bình | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-331.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89B-027.02 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51L-941.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 78D-010.11 | - | Phú Yên | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 34A-964.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47A-858.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36K-305.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-353.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-096.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 99B-033.03 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 65A-515.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37K-493.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36C-573.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-131.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 27B-017.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43A-971.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 20C-322.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60C-777.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-404.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47A-824.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37K-515.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 14K-047.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36K-248.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37C-585.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 81A-471.47 | - | Gia Lai | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29B-659.59 | - | Hà Nội | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 78A-222.20 | - | Phú Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |