Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-131.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 27B-017.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-971.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36C-573.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-322.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-404.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-824.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-047.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37C-585.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81A-471.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36K-248.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.60 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-585.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-097.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29B-659.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51B-713.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90A-292.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34D-039.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-264.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38C-252.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.46 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49B-033.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43C-320.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|