Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-100.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 19B-031.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-388.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 78C-129.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-444.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 76A-333.27 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36D-033.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-333.97 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-392.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36C-555.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65A-524.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-988.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 92B-040.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-061.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 66A-314.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 75D-011.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-347.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 47A-824.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 48A-261.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-077.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|