Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34D-039.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51B-713.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90A-292.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-264.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38C-252.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.46 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14C-456.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49B-033.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43C-320.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47C-419.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-121.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-974.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 25C-061.61 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-339.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90C-154.54 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 78A-226.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-149.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 93A-525.21 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 92B-042.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 72C-267.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-040.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-215.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17C-216.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 35A-477.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|